Nghĩa của từ "for business" trong tiếng Việt
"for business" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
for business
US /fɔːr ˈbɪznəs/
UK /fɔː ˈbɪznəs/
Cụm từ
để làm việc, để kinh doanh
for the purpose of work or commercial activity rather than for pleasure
Ví dụ:
•
I am traveling to London for business.
Tôi đang đi London để làm việc.
•
The restaurant is now open for business.
Nhà hàng hiện đã mở cửa kinh doanh.